|
TT |
TÊN DỰ ÁN | ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG | KHỐI LƯỢNG |
| 1 | Cầu thượng Nam Ô | Tuyết tránh Tp .Đà Nẵng |
Mặt sàn: 4.000 m2 |
| 2 | Cầu Thủy Tú | Tuyết tránh -Tp Đà Nẵng | Mặt sàn: 1.000 m2 |
| 3 | Cầu Trần Quang Diệu | Q. Sơn Trà - Tp.Đà Nẵng |
Mặt Sàn: 500 m2 |
| 5 | Hào Tuynel - QL 5 nối dài | Hà Nội | Nền,vách, trần:1.000 m2 |
| 6 | Cầu Cánh Tiên | QL1A - Quảng |
Mặt sàn:360 m2 |
| 7 | Cầu Phú Phong | QL1A - Quảng |
Mặt sàn:200 m2 |
| 8 | Cầu Bầu Văn | QL1A - Quảng |
Mặt sàn:200 m2 |
| 9 | Cầu Trị Yên | QL1A - Quảng |
Mặt sàn:200 m2 |
| 10 | Cầu dẫn thủy điện Srêpok | Thủy điện Srêpok - Đắc Lắc | Mặt sàn:3.000 m2 |
| 11 | Cầu Đắc Sa | Phước Sơn - Quảng |
Mặt sàn:300 m2 |
| 12 | Cầu La Du | Phước Sơn - Quảng |
Mặt sàn:300 m2 |
| 13 | Cầu Tam Phú | Tam kỳ - Quảng |
Mặt sàn: 5.000 m2 |
| 14 | Cầu Km 1+ 303m Tuyến ĐT605 – Hòa Vang Đà Nẵng |
Hòa Tiến - Hòa Vang TP.Đà Nẵng |
Mặt sàn: 730 m2 |
| 15 | Cầu Công viên nước - Đường vào nhà biểu diễn đa năng | Đường Phan Đăng Lưu (nối dài) Tp. Đà Nẵng | Mặt sàn: 750 m2 |
| 16 | Mặt thép cầu dây võng Thuận Phước | TP. Đà Nẵng | Mặt sàn: 12.000 m2 |
| 17 | Cầu Quá Giáng |
QL1A đoạn Hòa Cầm - Hòa Phước - Đà Nẵng |
Mặt sàn: 2.079 m2 |
| 18 | Cầu Đỏ | QL1A đoạn Hòa Cầm Hòa Phước - Đà Nẵng | Mặt sàn: 5.000 m2 |
| 19 | Cầu S16 Vĩnh Tuy | Hà Nội | Mặt sàn: 13.500 m2 |
| 20 | Cầu Hạ Hòa | Phú Thọ | Mặt sàn: 6.000 m2 |
| 21 | Cầu Sông Giẽ | Đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình | Mặt sàn: 8.000 m2 |
| 22 | Cầu Sông Cò | Sơn Tây - Hà Nội | Mặt sàn: 600 m2 |
Chống thấm | Thi công xử lý chống thấm | Vật liệu chống thấm | Thi công sửa chữa công trình | Vật liệu sửa chữa | Phụ gia bê tông













